不願意的
bất nguyện ý đích
Hán Việt: bất nguyện ý đích
Tổng quan
ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng không bằng lòng, không vui lòng, không có thiện ý
Nghĩa
Việt
- Cihui ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng không bằng lòng, không vui lòng, không có thiện ý