不顧事實 bất cố sự thật Hán Việt: bất cố sự thật Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtbất cố sự thậtCấu tạo不 + 顧 + 事 + 實 · bất + cố + sự + thật nghĩa thành phần: bất + cố + sự + thật Nghĩa EngCihui blink the fact