不顧切的 bất cố thiết đích Hán Việt: bất cố thiết đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 切 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtbất cố thiết đíchCấu tạo不 + 顧 + 切 + 的 · bất + cố + thiết + đích nghĩa thành phần: bất + cố + thiết + đích Nghĩa EngCihui devil-may-care