不顧後果 bất cố hậu quả Hán Việt: bất cố hậu quả Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 後 (hậu) + 果 (quả)Hán Việtbất cố hậu quảCấu tạo不 + 顧 + 後 + 果 · bất + cố + hậu + quả nghĩa thành phần: bất + cố + hậu + quả Nghĩa EngCihui be careless of the consequences