不顾而唾

bất cố nhi thóa

Hán Việt: bất cố nhi thóa

Tổng quan

khạc nhổ tuỳ tiện; khạc nhổ bừa bãi。頭也不回便啐唾沫。形容盛怒。

Cấu tạo: (bất) + (cố) + (nhi) + (thóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khạc nhổ tuỳ tiện; khạc nhổ bừa bãi。頭也不回便啐唾沫。形容盛怒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正視對方且當面吐口水,以示輕視、不屑意。《左傳.僖公三十三年》:「先軫怒曰:『武夫力而拘諸原,婦人暫而免諸國,墮軍實而長寇讎,亡無日矣。』不顧而唾。」