不顾大局

bù gù dà júbất cố đại cục

Hán Việt: bất cố đại cục · Pinyin: bù gù dà jú

Tổng quan

không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

不考虑整个局面或形势。

Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 大 (đại) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không để ý toàn cục
  • Tần suất từ không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
  • Biên soạn v.p. disregard the overall situation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不考虑整个局面或形势。

Eng

  • Cihui 不顧大局 ùgùdàjú v.p. disregard the overall situation
  • Tần suất từ v.p. disregard the overall situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

不顾一切 · 不顾死活 · 不顾前后 · 不顧而唾 · 不顧論宗 · 不顾虑的 · 不顾一切的 · 不顾别人的