不顧死活

bù gù sǐ huó bất cố tử hoạt

Hán Việt: bất cố tử hoạt · Pinyin: bù gù sǐ huó

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cố) + (tử) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:顾念,考虑。连生死也不考虑了。形容拼命蛮干,不顾一切。
  • Tân Hoa Tự Điển 顾顾念,考虑。连生死也不考虑了。形容拼命蛮干,不顾一切。

Eng

  • Cihui 不顧死活 ùgùsǐhuó f.e. be rash/foolhardy