不顧而去 bù gù ér qù · bất cố nhi khứ Hán Việt: bất cố nhi khứ · Pinyin: bù gù ér qù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Pinyinbù gù ér qùHán Việtbất cố nhi khứCấu tạo不 + 顧 + 而 + 去 · bất + cố + nhi + khứ nghĩa thành phần: bất + cố + nhi + khứ