不顧自己 bù gù zì jǐ · bất cố tự kỉ Hán Việt: bất cố tự kỉ · Pinyin: bù gù zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinbù gù zì jǐHán Việtbất cố tự kỉCấu tạo不 + 顧 + 自 + 己 · bất + cố + tự + kỉ nghĩa thành phần: bất + cố + tự + kỉ