不食煙火

bù shí yān huǒ bất thực yên hỏa

Hán Việt: bất thực yên hỏa · Pinyin: bù shí yān huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thực) + (yên) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指不吃熟食。道家修炼主张绝粒却谷,不吃世间烟火物。②指诗文立意高超,言词清丽,不同凡俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不吃熟食。道家修炼主张绝粒却谷,不吃世间烟火物。 2.谓诗文立意高超,言词清丽,不同凡俗。

Eng

  • Cihui 不食煙火 ùshíyānhuǒ f.e. 1. stop eating cooked food; live on fruits 2. be an immortal