不饰边幅

bù shì biān fú bất sức biên phúc

Hán Việt: bất sức biên phúc · Pinyin: bù shì biān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (sức) + (biên) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不修邊幅」。見「不修邊幅」條。01.唐.權德輿〈送張校書歸湖南序〉:「逮今七年,方再會於鍾陵,交歡歡甚,言理理詣,其容溫然,而不飾邊幅。」<a name="邊幅不修"> </a>