不饜人望 bù yàn rén wàng · bất yếm nhân vọng Hán Việt: bất yếm nhân vọng · Pinyin: bù yàn rén wàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 饜 (yếm) + 人 (nhân) + 望 (vọng)Pinyinbù yàn rén wàngHán Việtbất yếm nhân vọngCấu tạo不 + 饜 + 人 + 望 · bất + yếm + nhân + vọng nghĩa thành phần: bất + yếm + nhân + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 餍:满足。不能满足众人的期望。