不饒人兒 bất nhiêu nhân nhi Hán Việt: bất nhiêu nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 饒 (nhiêu) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtbất nhiêu nhân nhiCấu tạo不 + 饒 + 人 + 兒 · bất + nhiêu + nhân + nhi nghĩa thành phần: bất + nhiêu + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 不饒人兒 ù ráorénr v.o. be unyielding/unforgiving