不高興
bất cao hưng
Hán Việt: bất cao hưng · Pinyin: bù gāo xìng
Tổng quan
mất hứng
Nghĩa
Việt
- Cihui mất hứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內心不痛快。如:「你不高興我也沒辦法,我是依法辦事!」
Hán Việt: bất cao hưng · Pinyin: bù gāo xìng
mất hứng