不高興地

bù gāo xìng de bất cao hưng địa

Hán Việt: bất cao hưng địa · Pinyin: bù gāo xìng de

Tổng quan

ủ rũ, rầu rự, sưng sỉa (mặt), ảm đạm; buồn thảm

Cấu tạo: (bất) + (cao) + (hưng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rũ, rầu rự, sưng sỉa (mặt), ảm đạm; buồn thảm