不齒於人
bất xỉ vu nhân
Hán Việt: bất xỉ vu nhân · Pinyin: bù chǐ yú rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齿:象牙齿一样排列。不能列于人类。指被人看不起。
- Tân Hoa Tự Điển 齿象牙齿一样排列。不能列于人类。指被人看不起。
Hán Việt: bất xỉ vu nhân · Pinyin: bù chǐ yú rén