不龜手藥

bù guī shǒu yào bất quy thủ dược

Hán Việt: bất quy thủ dược · Pinyin: bù guī shǒu yào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quy) + (thủ) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不使手凍傷的藥。利於漂洗綿絮、水中作戰等。《莊子.逍遙遊》:「宋人有善為不龜手之藥者,世世以洴澼絖為事。」宋.辛棄疾〈醉翁操.長松〉詞:「不龜手藥,或一朝兮取封。」也稱為「不龜藥」、「洴澼藥」。