不龜手藥 bù guī shǒu yào · bất quy thủ dược Hán Việt: bất quy thủ dược · Pinyin: bù guī shǒu yào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 龜 (quy) + 手 (thủ) + 藥 (dược)Pinyinbù guī shǒu yàoHán Việtbất quy thủ dượcCấu tạo不 + 龜 + 手 + 藥 · bất + quy + thủ + dược nghĩa thành phần: bất + quy + thủ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①使手不冻裂的药。②比喻微才薄技。