與天地同壽

yǔ tiān dì tóng shòu dữ thiên địa đồng thọ

Hán Việt: dữ thiên địa đồng thọ · Pinyin: yǔ tiān dì tóng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thiên) + (địa) + (đồng) + (thọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寿:寿命。与天地一样长久。比喻寿命很长