與塵世隔絕

dữ trần thế cách tuyệt

Hán Việt: dữ trần thế cách tuyệt

Tổng quan

tu viện, nhà tu, hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...), the cloister sự đi tu, đưa vào tu viện, sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself), bao quanh bằng một dãy hành lang

Cấu tạo: (dữ) + (trần) + (thế) + (cách) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu viện, nhà tu, hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...), the cloister sự đi tu, đưa vào tu viện, sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself), bao quanh bằng một dãy hành lang