與拉瑪相會 yǔ lā mǎ xiāng huì · dữ lạp mã tương hội Hán Việt: dữ lạp mã tương hội · Pinyin: yǔ lā mǎ xiāng huì Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 相 (tương) + 會 (hội)Pinyinyǔ lā mǎ xiāng huìHán Việtdữ lạp mã tương hộiCấu tạo與 + 拉 + 瑪 + 相 + 會 · dữ + lạp + mã + tương + hội nghĩa thành phần: dữ + lạp + mã + tương + hội