與日月爭光

yǔ rì yuè zhēng guāng dữ nhật nguyệt tranh quang

Hán Việt: dữ nhật nguyệt tranh quang · Pinyin: yǔ rì yuè zhēng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (nhật) + (nguyệt) + (tranh) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争:竞争。与太阳、月亮比光辉。常用以称赞人的精神、功业伟大。

Eng

  • Cihui 與日月爭光 ǔ rìyuè zhēngguāng n. 1. achieve glorious success 2. die heroically for a just cause