與某人爲伍 dữ mỗ nhân vi ngũ Hán Việt: dữ mỗ nhân vi ngũ Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 伍 (ngũ)Hán Việtdữ mỗ nhân vi ngũCấu tạo與 + 某 + 人 + 爲 + 伍 · dữ + mỗ + nhân + vi + ngũ nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + vi + ngũ Nghĩa EngCihui line up alongside sb