與某人爭辯 dữ mỗ nhân tranh biện Hán Việt: dữ mỗ nhân tranh biện Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爭 (tranh) + 辯 (biện)Hán Việtdữ mỗ nhân tranh biệnCấu tạo與 + 某 + 人 + 爭 + 辯 · dữ + mỗ + nhân + tranh + biện nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + tranh + biện Nghĩa EngCihui set one's wits sb.'s