與某人合作 dữ mỗ nhân hợp tác Hán Việt: dữ mỗ nhân hợp tác Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 合 (hợp) + 作 (tác)Hán Việtdữ mỗ nhân hợp tácCấu tạo與 + 某 + 人 + 合 + 作 · dữ + mỗ + nhân + hợp + tác nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + hợp + tác Nghĩa EngCihui play ball with sb.