與某人告別 dữ mỗ nhân cáo biệt Hán Việt: dữ mỗ nhân cáo biệt Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 告 (cáo) + 別 (biệt)Hán Việtdữ mỗ nhân cáo biệtCấu tạo與 + 某 + 人 + 告 + 別 · dữ + mỗ + nhân + cáo + biệt nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + cáo + biệt Nghĩa EngCihui bid farewell to