與某人扯平 dữ mỗ nhân xả bình Hán Việt: dữ mỗ nhân xả bình Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 扯 (xả) + 平 (bình)Hán Việtdữ mỗ nhân xả bìnhCấu tạo與 + 某 + 人 + 扯 + 平 · dữ + mỗ + nhân + xả + bình nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + xả + bình Nghĩa EngCihui be even with sb.