與某人握手 dữ mỗ nhân ác thủ Hán Việt: dữ mỗ nhân ác thủ Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 握 (ác) + 手 (thủ)Hán Việtdữ mỗ nhân ác thủCấu tạo與 + 某 + 人 + 握 + 手 · dữ + mỗ + nhân + ác + thủ nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + ác + thủ Nghĩa EngCihui give sb. some skin