與某人摔跤 dữ mỗ nhân suất giao Hán Việt: dữ mỗ nhân suất giao Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 摔 (suất) + 跤 (giao)Hán Việtdữ mỗ nhân suất giaoCấu tạo與 + 某 + 人 + 摔 + 跤 · dữ + mỗ + nhân + suất + giao nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + suất + giao Nghĩa EngCihui try fall with sb