與某人無關 dữ mỗ nhân vô quan Hán Việt: dữ mỗ nhân vô quan Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 關 (quan)Hán Việtdữ mỗ nhân vô quanCấu tạo與 + 某 + 人 + 無 + 關 · dữ + mỗ + nhân + vô + quan nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + vô + quan Nghĩa EngCihui out of sb.'s line