與某人結清 dữ mỗ nhân kết thanh Hán Việt: dữ mỗ nhân kết thanh Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 結 (kết) + 清 (thanh)Hán Việtdữ mỗ nhân kết thanhCấu tạo與 + 某 + 人 + 結 + 清 · dữ + mỗ + nhân + kết + thanh nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + kết + thanh Nghĩa EngCihui even up with sb.