與某人談判

dữ mỗ nhân đàm phán

Hán Việt: dữ mỗ nhân đàm phán

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (mỗ) + (nhân) + (đàm) + (phán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui treat with sb