與某人鬧翻 yǔ mǒu rén nào fān · dữ mỗ nhân nháo phiên Hán Việt: dữ mỗ nhân nháo phiên · Pinyin: yǔ mǒu rén nào fān Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 鬧 (nháo) + 翻 (phiên)Pinyinyǔ mǒu rén nào fānHán Việtdữ mỗ nhân nháo phiênCấu tạo與 + 某 + 人 + 鬧 + 翻 · dữ + mỗ + nhân + nháo + phiên nghĩa thành phần: dữ + mỗ + nhân + nháo + phiên