與胸齊高的

dữ hung tề cao đích

Hán Việt: dữ hung tề cao đích

Tổng quan

cao đến ngực, đến tận ngực, ngập đến ngực

Cấu tạo: (dữ) + (hung) + (tề) + (cao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao đến ngực, đến tận ngực, ngập đến ngực