與草木俱朽 yǔ cǎo mù jù xiǔ · dữ thảo mộc câu hủ Hán Việt: dữ thảo mộc câu hủ · Pinyin: yǔ cǎo mù jù xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 草 (thảo) + 木 (mộc) + 俱 (câu) + 朽 (hủ)Pinyinyǔ cǎo mù jù xiǔHán Việtdữ thảo mộc câu hủCấu tạo與 + 草 + 木 + 俱 + 朽 · dữ + thảo + mộc + câu + hủ nghĩa thành phần: dữ + thảo + mộc + câu + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体和草木一同腐朽。指默默无闻地死去