與設備無關 dữ thiết bị vô quan Hán Việt: dữ thiết bị vô quan Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 無 (vô) + 關 (quan)Hán Việtdữ thiết bị vô quanCấu tạo與 + 設 + 備 + 無 + 關 · dữ + thiết + bị + vô + quan nghĩa thành phần: dữ + thiết + bị + vô + quan Nghĩa EngCihui device-independent