與軌面接觸處
dữ quỹ diện tiếp xúc xử
Hán Việt: dữ quỹ diện tiếp xúc xử · Pinyin: yǔ guǐ miàn jiē chù chù
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 軌 (quỹ) + 面 (diện) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 處 (xử)
Hán Việt: dữ quỹ diện tiếp xúc xử · Pinyin: yǔ guǐ miàn jiē chù chù
Cấu tạo: 與 (dữ) + 軌 (quỹ) + 面 (diện) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 處 (xử)