與靶子等高 yǔ bǎ zǐ děng gāo · dữ bá tử đẳng cao Hán Việt: dữ bá tử đẳng cao · Pinyin: yǔ bǎ zǐ děng gāo Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 靶 (bá) + 子 (tử) + 等 (đẳng) + 高 (cao)Pinyinyǔ bǎ zǐ děng gāoHán Việtdữ bá tử đẳng caoCấu tạo與 + 靶 + 子 + 等 + 高 · dữ + bá + tử + đẳng + cao nghĩa thành phần: dữ + bá + tử + đẳng + cao