丐詞魔術 gài cí mó shù · cái từ ma thuật Hán Việt: cái từ ma thuật · Pinyin: gài cí mó shù Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 詞 (từ) + 魔 (ma) + 術 (thuật)Pinyingài cí mó shùHán Việtcái từ ma thuậtCấu tạo丐 + 詞 + 魔 + 術 · cái + từ + ma + thuật nghĩa thành phần: cái + từ + ma + thuật