醜態盡露 chǒu tài jìn lù · xú thái tận lộ Hán Việt: xú thái tận lộ · Pinyin: chǒu tài jìn lù Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 態 (thái) + 盡 (tận) + 露 (lộ)Pinyinchǒu tài jìn lùHán Việtxú thái tận lộCấu tạo醜 + 態 + 盡 + 露 · xú + thái + tận + lộ nghĩa thành phần: xú + thái + tận + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑恶的形态彻底暴露出来。