醜惡靈魂 xú ác linh hồn Hán Việt: xú ác linh hồn Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 惡 (ác) + 靈 (linh) + 魂 (hồn)Hán Việtxú ác linh hồnCấu tạo醜 + 惡 + 靈 + 魂 · xú + ác + linh + hồn nghĩa thành phần: xú + ác + linh + hồn Nghĩa EngCihui 醜惡靈魂 hǒu'è línghún n. an ugly soul