醜腔惡態 chǒu qiāng è tài · xú khang ác thái Hán Việt: xú khang ác thái · Pinyin: chǒu qiāng è tài Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 腔 (khang) + 惡 (ác) + 態 (thái)Pinyinchǒu qiāng è tàiHán Việtxú khang ác tháiCấu tạo醜 + 腔 + 惡 + 態 · xú + khang + ác + thái nghĩa thành phần: xú + khang + ác + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卑贱的声调,丑恶的样子。