專一不移 zhuān yī bù yí · chuyên nhất bất di Hán Việt: chuyên nhất bất di · Pinyin: zhuān yī bù yí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 移 (di)Pinyinzhuān yī bù yíHán Việtchuyên nhất bất diCấu tạo專 + 一 + 不 + 移 · chuyên + nhất + bất + di nghĩa thành phần: chuyên + nhất + bất + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移:动摇。一心一意,毫不动摇。形容非常专一。