专业展览会

zhuān yè zhǎn lǎn huìchuyên nghiệp triển lãm hội

Hán Việt: chuyên nghiệp triển lãm hội · Pinyin: zhuān yè zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội chợ chuyên ngành

Đức

  • Handedict Fachmesse

Từ liên quan

Gần nghĩa

专业人士 · 专业人才 · 专业学生 · 专业教育 · 专业化生产 · 专业图书馆 · 专业摄影师 · 专业经销商