专业摄影师

zhuān yè shè yǐng shīchuyên nghiệp nhiếp ảnh sư

Hán Việt: chuyên nghiệp nhiếp ảnh sư · Pinyin: zhuān yè shè yǐng shī

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp

Đức

  • Handedict Berufsfotograf

Từ liên quan

Gần nghĩa

专业人士 · 专业人才 · 专业学生 · 专业教育 · 专业化生产 · 专业图书馆 · 专业展览会 · 专业经销商