專業承包 chuyên nghiệp thừa bao Hán Việt: chuyên nghiệp thừa bao Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 承 (thừa) + 包 (bao)Hán Việtchuyên nghiệp thừa baoCấu tạo專 + 業 + 承 + 包 · chuyên + nghiệp + thừa + bao nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + thừa + bao Nghĩa EngCihui 專業承包 huānyè chéngbāo v.p. responsibility contracts for specialties