專業文體 chuyên nghiệp văn thể Hán Việt: chuyên nghiệp văn thể Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 文 (văn) + 體 (thể)Hán Việtchuyên nghiệp văn thểCấu tạo專 + 業 + 文 + 體 · chuyên + nghiệp + văn + thể nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + văn + thể Nghĩa EngCihui 專業文體 huānyè wéntǐ n. <lg.> technical style of writing