專業雜誌 zhuān yè zá zhì · chuyên nghiệp tạp chí Hán Việt: chuyên nghiệp tạp chí · Pinyin: zhuān yè zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinzhuān yè zá zhìHán Việtchuyên nghiệp tạp chíCấu tạo專 + 業 + 雜 + 誌 · chuyên + nghiệp + tạp + chí nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + tạp + chí