專業身份 chuyên nghiệp thân phân Hán Việt: chuyên nghiệp thân phân Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việtchuyên nghiệp thân phânCấu tạo專 + 業 + 身 + 份 · chuyên + nghiệp + thân + phân nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + thân + phân Nghĩa EngCihui 專業身份 huānyè shēnfen n. professional identity