專業隊伍

chuyên nghiệp đội ngũ

Hán Việt: chuyên nghiệp đội ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (đội) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專業隊伍 huānyè-duìwǔ p.w. professional contingent M:⁴zhī